- **Nhựa HDPE**: Là viết tắt của High-Density Polyethylene, một loại nhựa nhiệt dẻo được sản xuất từ monome etylen nguồn gốc từ dầu mỏ.
- **Đặc tính kỹ thuật**:
- Tỷ trọng: 930 ~ 970 kg/m³
- Điểm nóng chảy: 130.8 °C
- Nhiệt độ kết tinh: 111.9 °C
- Nhiệt lượng nóng chảy: 178.6 kJ/kg
- Độ dẫn nhiệt: 0.44 W/m.°C
- Nhiệt dung riêng: 1330 đến 2400 J/kg-K
- Độ kết tinh: 60%
- **Ưu điểm**:
- Tuổi thọ cao, chống va đập và ăn mòn từ hóa chất
- Chịu nhiệt tốt, từ -40 °C đến 120 °C
- Chịu lửa, chỉ bắt cháy ở nhiệt độ 327 °C
- Trọng lượng nhẹ, dẻo và đàn hồi tốt
- Dễ dàng gia công và tái chế
- **Nhược điểm**:
- Có thể bị nứt hoặc biến dạng khi nhiệt độ thay đổi đột ngột
- Bề mặt khó làm sạch, đặc biệt khi đựng thực phẩm
- **Ứng dụng**:
- Bao bì: Chai đựng dung dịch, túi xách, bao bì thực phẩm
- Xây dựng: Ống nước, vách ngăn, tấm lót sàn
- Cơ khí: Bánh răng, ốc vít, van
- Nông nghiệp: Màng chắn, lưới che nắng, thiết bị thủy sản
- Tái chế: Sản xuất bao bì, đồ chơi, ống nước đàn hồi, vật liệu xây dựng
- **So sánh với nhựa LDPE**:
- LDPE (Low Density Polyethylene) có khối lượng riêng thấp hơn, đàn hồi và giãn dài tốt hơn
- HDPE có độ cứng và chống va đập cao hơn LDPE
- **Lợi ích kinh tế và môi trường**:
- Giá thành rẻ hơn so với các loại nhựa khác
- Giảm chi phí sản xuất và tiết kiệm cho người tiêu dùng
- Tái chế giúp giảm thiểu rác thải nhựa và bảo vệ môi trường
